nông lịch
発音
北部
/nəwŋ˧˧ lḭ̈ʔk˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ lḭ̈t˨˨/
南部
/nəwŋ˧˧ lɨt˨˩˨/
音声
農事暦 enagricultural calendar
名詞
農事暦
agricultural calendar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農事暦
接続・論理
農業活動や季節を追うための特定のカレンダー。
vi Nông dân dựa vào nông lịch để bắt đầu vụ mùa.
ja 農家は農事暦を頼りに作付けを始める。
構成
nông / lịch / 農曆
▸
構成
nông / lịch / 農曆
漢字
音節対応から推定
代表候補
農曆
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
lịch
曆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xe du lịch / âm lịch / niên lịch / kinh lịch …
▸
類語
xe du lịch / âm lịch / niên lịch / kinh lịch …
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …