nông hộ
発音
北部
/nəwŋ˧˧ ho̰ʔ˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ ho̰˨˨/
南部
/nəwŋ˧˧ ho˨˩˨/
音声
農家 enfarm household
名詞
農家
farm household
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農家
接続・論理
農業に従事する家族で構成される経済単位。
vi Nông hộ này đã áp dụng công nghệ mới vào sản xuất lúa.
ja この農家は稲作に新技術を適用している。
構成
nông / hộ / 農護
▸
構成
nông / hộ / 農護
漢字
音節対応から推定
代表候補
農護
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
hộ
護(户)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nông trang / nông / nông trường quốc doanh / nông chính …
▸
類語
nông trang / nông / nông trường quốc doanh / nông chính …
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …