nông dược
発音
北部
/nəwŋ˧˧ zɨə̰ʔk˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ jɨə̰k˨˨/
南部
/nəwŋ˧˧ jɨək˨˩˨/
農薬 enagrochemicals
名詞
農薬
agrochemicals
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農薬
接続・論理
農業用の化学薬品。
vi Người nông dân đang phun nông dược cho cánh đồng.
ja 農夫が畑に農薬を散布している。
構成
nông / dược / 農藥
▸
構成
nông / dược / 農藥
漢字
音節対応から推定
代表候補
農藥
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
dược
藥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nông trang / nông / nông hộ / nông trường quốc doanh …
▸
類語
nông trang / nông / nông hộ / nông trường quốc doanh …
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …