nói thẳng
発音
北部
/nɔj˧˥ tʰa̰ŋ˧˩˧/
中部
/nɔ̰j˩˧ tʰaŋ˧˩˨/
南部
/nɔj˧˥ tʰaŋ˨˩˦/
音声
率直 enspeak directly
動詞
率直
speak directly
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
はっきり言う
基本動詞
隠し事や遠回しな表現なしに、明確に伝えること。
vi Hãy nói thẳng ý kiến của bạn cho mọi người biết.
ja あなたの意見をはっきりとみんなに伝えてください。
語義 2
動詞
本音を言う
結果を恐れず、非常に正直に真実を語ること。
vi Tôi sẽ nói thẳng sự thật về vấn đề này.
ja この件の真実について、本音を話すつもりだ。
構成
nói / thẳng
▸
構成
nói / thẳng
類語
nội tháng / ngay thẳng / đoạn thẳng / thủng thẳng …
▸
類語
nội tháng / ngay thẳng / đoạn thẳng / thủng thẳng …
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …