đứng thẳng
まっすぐ立つ enstand straight
動詞
まっすぐ立つ
stand straight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
まっすぐ立つ
基本動詞
To stand upright and uprightly without bending.
構成
đứng / thẳng / 𥪸躺
▸
構成
đứng / thẳng / 𥪸躺
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥪸躺
音節ごとの候補
đứng
𥪸(𨅸)
thẳng
躺(倘 / 𣦎 / 𣦛 / 𥊢)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngay thẳng / đoạn thẳng / nói thẳng / thủng thẳng …
▸
類語
ngay thẳng / đoạn thẳng / nói thẳng / thủng thẳng …
用法
bán đứng / đứng đắn / đứng trước / chặn đứng …
▸
用法
bán đứng / đứng đắn / đứng trước / chặn đứng …