nói lối
発音
北部
/nɔj˧˥ loj˧˥/
中部
/nɔ̰j˩˧ lo̰j˩˧/
南部
/nɔj˧˥ loj˧˥/
音声
詠唱 enoperatic declamation
unknown
詠唱
operatic declamation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
詠唱
ベトナムの伝統劇でセリフと歌をつなぐ詠唱技法。
vi Nghệ sĩ đang thực hiện màn nói lối rất truyền cảm trong vở tuồng.
ja アーティストが劇中で表現豊かな詠唱をしている。
構成
nói / lối / 呐磊
▸
構成
nói / lối / 呐磊
漢字
音節対応から推定
代表候補
呐磊
音節ごとの候補
nói
呐
lối
磊(𡓃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nối lời / đường lối / lạc lối / lầm đường lạc lối …
▸
類語
nối lời / đường lối / lạc lối / lầm đường lạc lối …
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …