hàng lối
発音
北部
/ha̤ːŋ˨˩ loj˧˥/
中部
/haːŋ˧˧ lo̰j˩˧/
南部
/haːŋ˨˩ loj˧˥/
音声
整列 enorderly rows
名詞
整列
orderly rows
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
整列
接続・論理
物や人が整然と直線をなして並んでいる状態。
vi Các cây xanh được trồng thành hàng lối ngay ngắn.
ja 木々が整然と列をなして植えられています。
構成
hàng / lối / 行磊
▸
構成
hàng / lối / 行磊
漢字
音節対応から推定
代表候補
行磊
音節ごとの候補
hàng
行
lối
磊(𡓃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đường lối / lạc lối / lầm đường lạc lối / phách lối …
▸
類語
đường lối / lạc lối / lầm đường lạc lối / phách lối …
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …