náo nhiệt
発音
北部
/naːw˧˥ ɲiə̰ʔt˨˩/
中部
/na̰ːw˩˧ ɲiə̰k˨˨/
南部
/naːw˧˥ ɲiək˨˩˨/
音声
賑やかな enbustling
形容詞
賑やかな
bustling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賑やかな
性質・状態
人が行き交い、活気と騒音に満ちた場所。
vi Khu chợ trung tâm luôn náo nhiệt vào mỗi buổi sáng.
ja 中央市場は毎朝、非常に賑やかだ。
構成
náo / nhiệt / 漢越語。漢字は 鬧熱 …
▸
構成
náo / nhiệt / 漢越語。漢字は 鬧熱 …
成り立ち漢越語。漢字は 鬧熱
漢字
出典照合済み
代表候補
鬧熱
音節ごとの候補
náo
鬧
nhiệt
熱
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhộn nhịp / rộn ràng / tấp nập / rộn rịp …
▸
類語
nhộn nhịp / rộn ràng / tấp nập / rộn rịp …
用法
huyên náo / hoạt náo viên / hoạt náo / đại náo …
▸
用法
huyên náo / hoạt náo viên / hoạt náo / đại náo …