náo loạn
発音
北部
/naːw˧˥ lwa̰ːʔn˨˩/
中部
/na̰ːw˩˧ lwa̰ːŋ˨˨/
南部
/naːw˧˥ lwaːŋ˨˩˨/
音声
暴動 enriot
名詞
暴動
riot
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
暴動
安全・緊急
公の秩序を乱す混乱や騒動。
vi Cuộc náo loạn trên đường phố đã gây ra nhiều thiệt hại về tài sản.
ja 街頭での暴動により、多くの財産が損害を受けた。
動詞
語義 2
動詞
暴動を起こす
混乱を引き起こしたり、暴動に参加したりすること。
vi Đám đông đã náo loạn sau khi nghe tin tức gây tranh cãi.
ja 群衆は物議を醸すニュースを聞いて暴動を起こした。
形容詞
語義 3
形容詞
混沌とした
無秩序でコントロールが効かない状態。
vi Tình hình giao thông trở nên náo loạn sau cơn mưa lớn.
ja 大雨の後の交通状況は混沌としている。
構成
náo / loạn / 鬧亂
▸
構成
náo / loạn / 鬧亂
漢字
出典照合済み
代表候補
鬧亂
音節ごとの候補
náo
鬧
loạn
乱(亂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
náo nức / náo nhiệt / náo động / náo …
▸
類語
náo nức / náo nhiệt / náo động / náo …
用法
huyên náo / hoạt náo viên / hoạt náo / đại náo …
▸
用法
huyên náo / hoạt náo viên / hoạt náo / đại náo …