rộn ràng
発音
北部
/zo̰ʔn˨˩ za̤ːŋ˨˩/
中部
/ʐo̰ŋ˨˨ ʐaːŋ˧˧/
南部
/ɹoŋ˨˩˨ ɹaːŋ˨˩/
音声
賑わう enbustling
形容詞
賑わう
bustling
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
賑わう
性質・状態
賑やかな音や活動で満ちた様子。
vi Tiếng trống hội rộn ràng vang lên khắp đường làng.
ja 祭りの太鼓の音が村中に賑やかに響く。
語義 2
形容詞
高揚
喜びで胸が高鳴る様子。
vi Lòng tôi cảm thấy rộn ràng khi ngày tết đang đến gần.
ja 旧正月が近づき、心が高揚する。
構成
rộn / ràng / 遯𠒥
▸
構成
rộn / ràng / 遯𠒥
漢字
音節対応から推定
代表候補
遯𠒥
音節ごとの候補
rộn
遯(𡀷 / 𢮪)
ràng
𠒥(𤉜 / 𦀾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rổn rảng / náo nhiệt / nhộn nhịp / tấp nập …
▸
類語
rổn rảng / náo nhiệt / nhộn nhịp / tấp nập …
用法
bận rộn / chộn rộn / ràng buộc / ràng ràng …
▸
用法
bận rộn / chộn rộn / ràng buộc / ràng ràng …