mua ròng
発音
北部
/mwaː˧˧ za̤wŋ˨˩/
中部
/muə˧˥ ʐawŋ˧˧/
南部
/muə˧˧ ɹawŋ˨˩/
純買い越し ennet buying
動詞
純買い越し
net buying
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
純買い越し
基本動詞
購入額から売却額を引いた正味の購入。
vi Các nhà đầu tư đã mua ròng cổ phiếu trong phiên giao dịch hôm nay.
ja 投資家は今日の取引で株式を純買い越しした。
構成
mua / ròng / 𡃗溶
▸
構成
mua / ròng / 𡃗溶
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡃗溶
音節ごとの候補
mua
𡃗(𧷸)
ròng
溶(𠖿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mua / mua hàng / mua vui / mua đường …
▸
類語
mua / mua hàng / mua vui / mua đường …
用法
mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua / mua bán …
▸
用法
mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua / mua bán …