miền Trung
音声
中部地方 encentral region
名詞
中部地方
central region
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
中部地方
文化・固有名詞
国や地域の中心となる地帯。
vi Gia đình tôi sẽ đi du lịch miền Trung vào mùa hè này.
ja この夏、家族で中部地方へ旅行に行く。
固有名詞
語義 2
固有名詞
中部(ベトナム)
ベトナムの中部地方の呼称。
vi Miền Trung là tên của một địa danh.
ja 中部地方は一つの地名である。
構成
miền / trung / 沔中
▸
構成
miền / trung / 沔中
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
沔中
音節ごとの候補
miền
沔
trung
中
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Miền Tây / miền Nam / miền Đông / miền …
▸
類語
Miền Tây / miền Nam / miền Đông / miền …
用法
đồng bằng duyên hải miền trung / miền tây / miền nam / miền đông …
▸
用法
đồng bằng duyên hải miền trung / miền tây / miền nam / miền đông …