miền Bắc
音声
北部地方 ennorthern region
名詞
北部地方
northern region
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
北部地方
方角・道案内
ある国や地域の北部地方。
vi Thời tiết ở miền Bắc rất lạnh vào mùa đông.
ja 北部地方の冬の天気はとても寒い。
構成
miền / bắc / miền + Bắc の複合 …
▸
構成
miền / bắc / miền + Bắc の複合 …
成り立ちmiền + Bắc の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
沔北
音節ごとの候補
miền
沔
bắc
𢫣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Miền Tây / bắc trung bộ / đồng bằng sông cửu long / miền Nam …
▸
類語
Miền Tây / bắc trung bộ / đồng bằng sông cửu long / miền Nam …
用法
miền tây / miền nam / miền đông / miền trung …
▸
用法
miền tây / miền nam / miền đông / miền trung …