nam bộ
発音
北部
/naːm˧˧ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/naːm˧˥ ɓo̰˨˨/
南部
/naːm˧˧ ɓo˨˩˨/
音声
ベトナム南部 enSouthern Vietnam
unknown
ベトナム南部
Southern Vietnam
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
unknown
語義 1
unknown
ベトナム南部
文化・固有名詞
メコンデルタを含むベトナム南部地域。
vi Tôi rất thích phong cảnh sông nước ở vùng Nam Bộ.
ja 南部地方の川の風景がとても好きだ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
地名
地名。
vi Nam Bộ là một địa danh.
ja 南部(Nam Bộ)は地名である。
構成
nam / bộ / 南部
▸
構成
nam / bộ / 南部
漢字
出典照合済み
代表候補
南部
音節ごとの候補
nam
南
bộ
步
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tây nam bộ / đông nam bộ / việt nam / nam tử …
▸
用法
tây nam bộ / đông nam bộ / việt nam / nam tử …