miên trạng
発音
北部
/miən˧˧ ʨa̰ːʔŋ˨˩/
中部
/miəŋ˧˥ tʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/miəŋ˧˧ tʂaːŋ˨˩˨/
休眠状態 endormant state
形容詞
休眠状態
dormant state
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
休眠状態
性質・状態
活動に戻るまでの、不活性または休眠の状態。
vi Loài cây này đang ở trong miên trạng suốt mùa đông.
ja この植物は冬の間、休眠状態にある。
構成
miên / trạng / 眠狀
▸
構成
miên / trạng / 眠狀
漢字
音節対応から推定
代表候補
眠狀
音節ごとの候補
miên
眠(綿)
trạng
狀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Miên / miên man / sự trạng / tình trạng …
▸
類語
Miên / miên man / sự trạng / tình trạng …
用法
miên dương / cao miên / thôi miên / triền miên …
▸
用法
miên dương / cao miên / thôi miên / triền miên …