một mực
発音
北部
/mo̰ʔt˨˩ mɨ̰ʔk˨˩/
中部
/mo̰k˨˨ mɨ̰k˨˨/
南部
/mok˨˩˨ mɨk˨˩˨/
音声
一貫して enpersistently; insistently
副詞
一貫して
persistently; insistently
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
一貫して
接続・論理
意思や行動を極めて固く、一貫して維持すること。
vi Cô ấy một mực giữ vững lập trường của mình trong cuộc họp.
ja 彼女は会議中ずっと自分の立場を一貫して維持した。
構成
một / mực / một + mực の複合
▸
構成
một / mực / một + mực の複合
成り立ちmột + mực の複合
類語
li bì / lai nhai / tíu tít / kèo kẹo …
▸
類語
li bì / lai nhai / tíu tít / kèo kẹo …
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …
▸
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …