mẫu mực
発音
北部
/məʔəw˧˥ mɨ̰ʔk˨˩/
中部
/məw˧˩˨ mɨ̰k˨˨/
南部
/məw˨˩˦ mɨk˨˩˨/
音声
模範的な enexemplary
形容詞
模範的な
exemplary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
模範的な
性質・状態
手本として理想的で、見習うべき模範となること
vi Ông ấy là một người cha mẫu mực.
ja 彼は模範的な父親である。
構成
mẫu / mực / mẫu + mực の複合
▸
構成
mẫu / mực / mẫu + mực の複合
成り立ちmẫu + mực の複合
類語
gương mẫu / mô phạm / tiêu biểu / 模範
▸
類語
gương mẫu / mô phạm / tiêu biểu / 模範
用法
người mẫu / hình mẫu / nhũ mẫu / tình mẫu tử …
▸
用法
người mẫu / hình mẫu / nhũ mẫu / tình mẫu tử …