một lòng
発音
北部
/mo̰ʔt˨˩ la̤wŋ˨˩/
中部
/mo̰k˨˨ lawŋ˧˧/
南部
/mok˨˩˨ lawŋ˨˩/
音声
忠誠 enloyalty
名詞
忠誠
loyalty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
忠誠
接続・論理
人、グループ、信念に対して強く支援したり忠誠を誓う感情。
vi Sự một lòng trung thành là một đức tính rất đáng quý ở mỗi con người.
ja 忠誠はすべての人間の非常に貴重な美徳である。
構成
một / lòng / 没𢚸
▸
構成
một / lòng / 没𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
没𢚸
音節ごとの候補
một
没
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tình nghĩa / trung nghì / đáy lòng / đem lòng …
▸
類語
tình nghĩa / trung nghì / đáy lòng / đem lòng …
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …
▸
用法
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …