một chiều
意味
5 語義
▸
名詞
逆方向への移動が許可されない単一の移動方向。
vi Con đường này chỉ cho phép đi một chiều nhất định.
ja この道は一方向への移動のみを許可している。
形容詞
一方向のみの通行が許可された道路や規定。
vi Đây là một con phố một chiều rất đông đúc trong thành phố.
ja これは都市で非常に混雑している一方通行の通りだ。
一度の旅のみ有効な、または一方向の操作。
vi Tôi đã mua một chiếc vé máy bay một chiều cho chuyến đi.
ja 旅行のために片道の航空券を買った。
中間ステップや逆の応答なしに目的地へ直行する。
vi Đây là một quy trình một chiều không có sự phản hồi ngược lại.
ja これは反論のない直接的なプロセスだ。
一方の面のみに着目し、客観性に欠ける判断。
vi Những đánh giá của anh ấy thường mang tính một chiều và không khách quan.
ja 彼の評価はしばしば偏っており、客観的ではない。