mốc
発音
北部
/məwk˧˥/
中部
/mə̰wk˩˧/
南部
/məwk˧˥/
音声
カビ enmould
名詞
カビ
mould
4 語義
2 つの意味
意味
4 語義 · 2 つの意味
▸
意味
4 語義 · 2 つの意味
カビ (mould)
名詞
語義 1
名詞
カビ
性質・状態
有機物に生える真菌の一種。
vi Một lớp mốc trắng đã bắt đầu phát triển trên ổ bánh mì cũ này.
ja この古いパンに白いカビの層が生え始めた。
形容詞
語義 2
形容詞
カビた
カビが生えた状態。
vi Đừng ăn những quả cam đã bị mốc và hỏng này.
ja カビて傷んだこのオレンジは食べないで。
ランドマーク (landmark)
語義 1
名詞
ランドマーク
境界や歴史的な場所を示す目印。
vi Ngôi chùa cổ này là một mốc lịch sử quan trọng của vùng đất này.
ja この古代寺院はこの土地の重要なランドマークだ。
語義 2
名詞
節目
進歩や開発の過程における重要な節目。
vi Việc hoàn thành dự án này là một mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
ja このプロジェクトを終えたことは彼のキャリアの重要な節目だ。
類語
móc / mộc / mọc / mốc hoa cau …
▸
類語
móc / mộc / mọc / mốc hoa cau …
用法
nấm mốc / mẹ mốc / ẩm mốc / mông mốc
▸
用法
nấm mốc / mẹ mốc / ẩm mốc / mông mốc