mốc
자세히
4 senses · 2 의미
▸
곰팡이 (mould)
명사
유기물에 생기는 진균(곰팡이)의 일종.
vi Một lớp mốc trắng đã bắt đầu phát triển trên ổ bánh mì cũ này.
ko 이 오래된 빵에 흰 곰팡이 층이 생기기 시작했다.
형용사
곰팡이가 덮여 있거나 곰팡이가 핀 상태.
vi Đừng ăn những quả cam đã bị mốc và hỏng này.
ko 곰팡이가 피어 상한 이 오렌지는 먹지 마.
랜드마크 (landmark)
경계나 역사적인 장소를 나타내는 물리적 표시나 랜드마크.
vi Ngôi chùa cổ này là một mốc lịch sử quan trọng của vùng đất này.
ko 이 고대 사찰은 이 땅의 중요한 랜드마크이다.
발전이나 개발 과정에서 중요한 의미가 있는 전환점.
vi Việc hoàn thành dự án này là một mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
ko 이 프로젝트를 마친 것은 그의 경력에서 중요한 이정표이다.