mỏng dính
発音
北部
/ma̰wŋ˧˩˧ zïŋ˧˥/
中部
/mawŋ˧˩˨ jḭ̈n˩˧/
南部
/mawŋ˨˩˦ jɨn˧˥/
音声
非常に薄い envery thin
形容詞
非常に薄い
very thin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非常に薄い
性質・状態
厚みがほとんどない、非常に薄い状態。
vi Tờ giấy này mỏng dính và rất dễ rách.
ja この紙は非常に薄くて簡単に破れる。
構成
mỏng / dính
▸
構成
mỏng / dính
類語
mỏng / phong phanh / mỏng manh / mỏng tang …
▸
類語
mỏng / phong phanh / mỏng manh / mỏng tang …
用法
mỏng mảnh / mềm mỏng / mong mỏng / dày ăn mỏng làm …
▸
用法
mỏng mảnh / mềm mỏng / mong mỏng / dày ăn mỏng làm …