mất trắng
全損 ento lose everything
動詞
全損
to lose everything
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
全損 基本動詞
To lose everything completely.
構成
mất / trắng / 𠅍𤽸
▸
構成
mất / trắng / 𠅍𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠅍𤽸
音節ごとの候補
mất
𠅍(𠅎 / 𠅐 / 𠅒 / 𠅼)
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Mặt Trăng / mặt trắng
▸
類語
Mặt Trăng / mặt trắng
用法
mất tích / mất mát / mất lòng / mất cả chì lẫn chài …
▸
用法
mất tích / mất mát / mất lòng / mất cả chì lẫn chài …