mạch điện
発音
北部
/ma̰ʔjk˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩/
中部
/ma̰t˨˨ ɗiə̰ŋ˨˨/
南部
/mat˨˩˨ ɗiəŋ˨˩˨/
音声
電流回路 enelectrical circuit
名詞
電流回路
electrical circuit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電流回路 接続・論理
A network of wires and components through which electricity flows.
構成
mạch / điện / 麥殿
▸
構成
mạch / điện / 麥殿
漢字
音節対応から推定
代表候補
麥殿
音節ごとの候補
mạch
麥
điện
殿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …
▸
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …