luỗng
発音
北部
/luəŋ˧˥/
中部
/luəŋ˧˩˨/
南部
/luəŋ˨˩˦/
空洞の enhollow and rotten
形容詞
空洞の
hollow and rotten
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
空洞の
性質・状態
内部から腐敗して芯が空洞になっている状態。
vi Thân cây này đã bị luỗng từ bên trong.
ja この木の幹は中から腐っている。
類語
luống / lượng / luồng / lương …
▸
類語
luống / lượng / luồng / lương …