luận thuyết
発音
北部
/lwə̰ʔn˨˩ tʰwiət˧˥/
中部
/lwə̰ŋ˨˨ tʰwiə̰k˩˧/
南部
/lwəŋ˨˩˨ tʰwiək˧˥/
論文 entreatise
名詞
論文
treatise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
論文
接続・論理
特定の学問分野を体系的に論じた著作。
vi Ông ấy đang viết một bản luận thuyết về triết học.
ja 彼は哲学に関する論文を書いている。
構成
luận / thuyết / 論説
▸
構成
luận / thuyết / 論説
漢字
音節対応から推定
代表候補
論説
音節ごとの候補
luận
論
thuyết
説
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luận điểm / luận bàn / luận giải / luận …
▸
類語
luận điểm / luận bàn / luận giải / luận …
用法
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội …
▸
用法
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội …