liên kiều
音声
レンギョウ enweeping forsythia
名詞
レンギョウ
weeping forsythia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レンギョウ
接続・論理
伝統的な薬草として使われる、黄色い花をつける低木。
vi Cây liên kiều nở hoa vàng rực.
ja レンギョウが鮮やかな黄色い花を咲かせている。
構成
liên / kiều / 漢越語。漢字は 連翹 …
▸
構成
liên / kiều / 漢越語。漢字は 連翹 …
成り立ち漢越語。漢字は 連翹
漢字
出典照合済み
代表候補
連翹
音節ごとの候補
liên
連
kiều
橋(嬌 / 蕎)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …