liên kết đôi
発音
北部
/liən˧˧ ket˧˥ ɗoj˧˧/
中部
/liəŋ˧˥ kḛt˩˧ ɗoj˧˥/
南部
/liəŋ˧˧ kəːt˧˥ ɗoj˧˧/
音声
二重結合 endouble bond
名詞
二重結合
double bond
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
二重結合 接続・論理
2つの原子間で2組の電子が共有される化学結合。
vi Cấu trúc phân tử này có chứa một liên kết đôi.
ja この分子構造には二重結合が含まれている。
構成
liên / kết đôi / 連結堆
▸
構成
liên / kết đôi / 連結堆
漢字
音節対応から推定
代表候補
連結堆
音節ごとの候補
liên
連
kết
結
đôi
堆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
二重結合
▸
類語
二重結合
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ
▸
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ