lam thủy
発音
北部
/laːm˧˧ tʰwḭ˧˩˧/
中部
/laːm˧˥ tʰwi˧˩˨/
南部
/laːm˧˧ tʰwi˨˩˦/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞として用いられる語。
vi Lam Thủy là một tên riêng.
ja ラム・トゥイは固有名詞である。
構成
lam / thủy
▸
構成
lam / thủy
用法
lam sơn / xanh lam / danh lam / lam lũ …
▸
用法
lam sơn / xanh lam / danh lam / lam lũ …