lửa lòng
発音
北部
/lɨ̰ə˧˩˧ la̤wŋ˨˩/
中部
/lɨə˧˩˨ lawŋ˧˧/
南部
/lɨə˨˩˦ lawŋ˨˩/
音声
情欲 enlust
名詞
情欲
lust
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
情欲
接続・論理
魂の中で激しく燃え上がる、強い欲望や感情。
vi Anh ấy cố gắng kìm nén ngọn lửa lòng.
ja 彼は魂の中にある情欲を抑えようと努めた。
構成
lửa / lòng / lửa + lòng の複合 …
▸
構成
lửa / lòng / lửa + lòng の複合 …
成り立ちlửa + lòng の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
焒𢚸
音節ごとの候補
lửa
焒
lòng
𢚸
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sắc dục / lửa / lửa tình / lửa binh …
▸
類語
sắc dục / lửa / lửa tình / lửa binh …
用法
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …
▸
用法
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …