lửa đạn
戦場 enbattlefield
名詞
戦場
battlefield
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
戦場
an area or situation marked by active fighting and gunfire.
構成
lửa / đạn
▸
構成
lửa / đạn
類語
lửa / lửa tình / lửa lòng / lửa binh …
▸
類語
lửa / lửa tình / lửa lòng / lửa binh …
用法
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …
▸
用法
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …