lồng sấy
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ səj˧˥/
中部
/ləwŋ˧˧ ʂə̰j˩˧/
南部
/ləwŋ˨˩ ʂəj˧˥/
乾燥ケージ endrying cage
unknown
乾燥ケージ
drying cage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
乾燥ケージ
乾燥工程専用のケージや容器。
vi Đồ dùng được đặt vào lồng sấy để làm khô.
ja 品物は乾かすために乾燥ケージに入れられる。
構成
lồng / sấy / 籠𤇧
▸
構成
lồng / sấy / 籠𤇧
漢字
音節対応から推定
代表候補
籠𤇧
音節ごとの候補
lồng
籠
sấy
𤇧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng ấp …
▸
類語
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng ấp …
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …