lậm
音声
ふける enindulge in
動詞
ふける
indulge in
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
ふける
性質・状態
何かにのめり込み、やめられなくなること。
vi Anh ấy đã quá lậm vào trò chơi điện tử này.
ja 彼はこのテレビゲームにすっかりはまっている。
語義 2
動詞
はまり込む
困難な状況から抜け出せなくなること。
vi Anh ta ngày càng lậm sâu vào những rắc rối tài chính.
ja 彼は金銭トラブルにどんどん深入りしている。
形容詞
語義 3
形容詞
過剰に昂ぶる
To become excessively active or overexcited.
類語
lâm / lầm / lăm / làm …
▸
類語
lâm / lầm / lăm / làm …
用法
ăn lậm / nói lậm / tính lậm
▸
用法
ăn lậm / nói lậm / tính lậm