nói lậm
音声
言い間違える ento mispronounce
動詞
言い間違える
to mispronounce
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
言い間違える
基本動詞
標準的な発音と異なり、言葉を不正確に発音したり言い間違えたりすること。
vi Đứa bé thỉnh thoảng vẫn hay nói lậm vài từ khó.
ja その子供は時々、難しい単語を言い間違えることがある。
構成
nói / lậm
▸
構成
nói / lậm
類語
ăn lậm / tính lậm / 発音誤り
▸
類語
ăn lậm / tính lậm / 発音誤り
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …