ăn lậm
搾取する encut value from someone
1 語義
2 構成語
動詞
搾取する
cut value from someone
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
搾取する
基本動詞
相手の金銭から価値を削り取ったり奪ったりする行為。
vi Anh ta thường xuyên ăn lậm tiền của khách.
ja 彼はよく顧客の金を搾取している。