lạc loài
発音
北部
/la̰ːʔk˨˩ lwa̤ːj˨˩/
中部
/la̰ːk˨˨ lwaːj˧˧/
南部
/laːk˨˩˨ lwaːj˨˩/
音声
寂しい enlonesome
形容詞
寂しい
lonesome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
寂しい
性質・状態
友達、家族、社会的な支えがなく、孤立していると感じること。
vi Anh ấy cảm thấy lạc loài giữa đám đông.
ja 彼は人ごみの中で寂しさを感じている。
構成
lạc / loài
▸
構成
lạc / loài
類語
cô đơn / đơn côi / bơ vơ / thê lương …
▸
類語
cô đơn / đơn côi / bơ vơ / thê lương …
用法
câu lạc bộ / liên lạc / lục lạc / hoan lạc …
▸
用法
câu lạc bộ / liên lạc / lục lạc / hoan lạc …