loài kim
音声
金属 enmetals
名詞
金属
metals
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金属
接続・論理
鉄のように硬く光沢のある固形材料の総称。
vi Con người đã biết sử dụng các loài kim từ thời cổ đại.
ja 人間は古代から金属の使用法を知っていた。
構成
loài / kim
▸
構成
loài / kim
類語
kim loại / kim loại nguyên sinh / kim loại hiếm / kim loại thô …
▸
類語
kim loại / kim loại nguyên sinh / kim loại hiếm / kim loại thô …
用法
lạc loài / xướng ca vô loài / muôn loài / giống loài …
▸
用法
lạc loài / xướng ca vô loài / muôn loài / giống loài …