lĩnh thổ
発音
北部
/lïʔïŋ˧˥ tʰo̰˧˩˧/
中部
/lïn˧˩˨ tʰo˧˩˨/
南部
/lɨn˨˩˦ tʰo˨˩˦/
音声
領土 enterritory
名詞
領土
territory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
領土
接続・論理
国家や支配者の主権下にある土地の範囲。
vi Chủ quyền lĩnh thổ của mỗi quốc gia cần được tôn trọng.
ja 各国の領土主権は尊重されるべきである。
構成
lĩnh / thổ / 漢越語。漢字は 領土 …
▸
構成
lĩnh / thổ / 漢越語。漢字は 領土 …
成り立ち漢越語。漢字は 領土
漢字
出典照合済み
代表候補
領土
音節ごとの候補
lĩnh
彾(𦆺)
thổ
土
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lãnh thổ / lãnh địa / lĩnh địa / giang sơn …
▸
類語
lãnh thổ / lãnh địa / lĩnh địa / giang sơn …
用法
lĩnh nam / tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh …
▸
用法
lĩnh nam / tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh …