bờ cõi
発音
北部
/ɓə̤ː˨˩ kɔʔɔj˧˥/
中部
/ɓəː˧˧ kɔj˧˩˨/
南部
/ɓəː˨˩ kɔj˨˩˦/
音声
領土 enterritory
名詞
領土
territory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
領土
接続・論理
国や支配者の管轄下にある土地の範囲。
vi Quân đội luôn sẵn sàng bảo vệ bờ cõi của tổ quốc.
ja 軍は常に祖国の領土を守る備えをしている。
構成
bờ / cõi
▸
構成
bờ / cõi
類語
lãnh thổ / lãnh địa / lĩnh địa / lĩnh thổ …
▸
類語
lãnh thổ / lãnh địa / lĩnh địa / lĩnh thổ …
用法
bờ lốc / bến bờ / bờ biển ngà / bờ tây …
▸
用法
bờ lốc / bến bờ / bờ biển ngà / bờ tây …