lăn queo
発音
北部
/lan˧˧ kwɛw˧˧/
中部
/laŋ˧˥ kwɛw˧˥/
南部
/laŋ˧˧ wɛw˧˧/
うずくまる encollapse and curl up
動詞
うずくまる
collapse and curl up
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
うずくまる
基本動詞
身体を丸めて倒れ込むこと。
vi Con mèo nằm lăn queo trên ghế.
ja 猫が椅子の上でうずくまっている。
構成
lăn / queo
▸
構成
lăn / queo
類語
lăn cổ / lăn / lăn cù / lăn lộn …
▸
類語
lăn cổ / lăn / lăn cù / lăn lộn …
用法
lăn tăn / lăn lóc / xe lăn / lăn kềnh …
▸
用法
lăn tăn / lăn lóc / xe lăn / lăn kềnh …