lúc đó
音声
その時、当時 enthen; at that time
副詞
その時、当時
then; at that time
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
その時、当時
接続・論理
その時、その瞬間に。
vi Lúc đó, tôi chỉ mới bảy tuổi.
ja その時、私はまだ七歳でした。
構成
lúc / đó / lúc + đó の複合 …
▸
構成
lúc / đó / lúc + đó の複合 …
成り立ちlúc + đó の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣅶妬
音節ごとの候補
lúc
𣅶
đó
妬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nãy / lúc ấy / khi ấy / bấy giờ …
▸
類語
nãy / lúc ấy / khi ấy / bấy giờ …
用法
đôi lúc / trong lúc / mọi lúc / thừa lúc …
▸
用法
đôi lúc / trong lúc / mọi lúc / thừa lúc …