lúc lỉu
発音
北部
/luk˧˥ lḭw˧˩˧/
中部
/lṵk˩˧ liw˧˩˨/
南部
/luk˧˥ liw˨˩˦/
果実がたわわに実る enheavy with fruit
形容詞
果実がたわわに実る
heavy with fruit
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
果実がたわわに実る
性質・状態
果実が房状にぶら下がって重い様子。
vi Cây nhãn trong vườn quả sai lúc lỉu.
ja 庭のリュウガンの木には果実がたわわに実っている。
構成
lúc
▸
構成
lúc
類語
lúc / lúc đó / lúc ấy / lúc này …
▸
類語
lúc / lúc đó / lúc ấy / lúc này …
用法
đôi lúc / trong lúc / mọi lúc / thừa lúc
▸
用法
đôi lúc / trong lúc / mọi lúc / thừa lúc