lót ổ
発音
北部
/lɔt˧˥ o̰˧˩˧/
中部
/lɔ̰k˩˧ o˧˩˨/
南部
/lɔk˧˥ o˨˩˦/
死産 endie at birth
動詞
死産
die at birth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
死産
基本動詞
生まれると同時に命を落とすこと。
vi Thật đau xót khi đứa trẻ đã lót ổ ngay khi vừa chào đời.
ja その子供が死産だったことは本当に痛ましい。
構成
lót / ổ
▸
構成
lót / ổ
類語
lót / lót tay / lót tích / lót dạ …
▸
類語
lót / lót tay / lót tích / lót dạ …
用法
đút lót / chắt lót / quần lót / đồ lót …
▸
用法
đút lót / chắt lót / quần lót / đồ lót …