lòng khòng
痩せっぽち entall and thin
形容詞
痩せっぽち
tall and thin
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
痩せっぽち
性質・状態
背が高く、痩せているさま。
vi Anh ấy có dáng người cao lòng khòng.
ja 彼は長身痩躯な体格をしている。
構成
lòng
▸
構成
lòng
類語
lỏng khỏng / lông ngông / leo kheo / lều nghều …
▸
類語
lỏng khỏng / lông ngông / leo kheo / lều nghều …
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng
▸
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng