lênh khênh
発音
北部
/ləjŋ˧˧ xəjŋ˧˧/
中部
/len˧˥ kʰen˧˥/
南部
/ləːn˧˧ kʰəːn˧˧/
痩せっぽち enlanky
形容詞
痩せっぽち
lanky
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
痩せっぽち
性質・状態
背が高く、痩せてひょろひょろしている様子。
vi Anh ấy có dáng người cao lênh khênh.
ja 彼は痩せっぽちの体格をしている。
構成
khênh / 零𢷰
▸
構成
khênh / 零𢷰
漢字
音節対応から推定
代表候補
零𢷰
音節ごとの候補
lênh
零(泠)
khênh
𢷰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lòng khòng / lông ngông / leo kheo / lỏng khỏng …
▸
類語
lòng khòng / lông ngông / leo kheo / lỏng khỏng …