lên voi xuống chó
浮き沈み enups and downs
動詞
浮き沈み
ups and downs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
浮き沈み 基本動詞
人生における大きな浮き沈みや境遇の変化を表す成句。
vi Cuộc đời ông ấy đã từng trải qua cảnh lên voi xuống chó.
ja 彼の人生は多くの浮き沈みを経験した。
構成
lên / chó / 𨖲㺔𠖈㹥
▸
構成
lên / chó / 𨖲㺔𠖈㹥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨖲㺔𠖈㹥
音節ごとの候補
lên
𨖲
voi
㺔(𤠅)
xuống
𠖈(𡬈 / 𨑜)
chó
㹥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …
▸
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …