lãng xẹt
馬鹿げた enabsurd
形容詞
馬鹿げた
absurd
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
馬鹿げた
性質・状態
無意味で理不尽、あるいは場違いな様子。
vi Lý do anh ta đưa ra nghe thật là lãng xẹt.
ja 彼が言った理由は本当に馬鹿げている。
構成
lãng / xẹt / 朗𨆾
▸
構成
lãng / xẹt / 朗𨆾
漢字
音節対応から推定
代表候補
朗𨆾
音節ごとの候補
lãng
朗
xẹt
𨆾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sao xẹt
▸
類語
sao xẹt
用法
lãng mạn / lãng phí / lãng quên / lãng du
▸
用法
lãng mạn / lãng phí / lãng quên / lãng du