sao xẹt
音声
流星 enmeteor or shooting star
名詞
流星
meteor or shooting star
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
流星
接続・論理
大気圏に突入する岩石の欠片が放つ空の光の筋。
vi Họ cùng nhau ngắm nhìn một ngôi sao xẹt trên bầu trời đêm.
ja 彼らは夜空に流星を一緒に見た。
語義 2
名詞
一時の有名人
短期間だけ名声を得た人。
vi Nhiều người nổi tiếng chỉ là những ngôi sao xẹt rồi nhanh chóng bị lãng quên.
ja 多くの有名人は一時の名声だけで、すぐに忘れ去られる。
構成
sao / xẹt / 牢𨆾
▸
構成
sao / xẹt / 牢𨆾
漢字
音節対応から推定
代表候補
牢𨆾
音節ごとの候補
sao
牢
xẹt
𨆾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lãng xẹt / 天文
▸
類語
lãng xẹt / 天文
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao
▸
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao