lãng khách
音声
浪人 enwandering warrior
名詞
浪人
wandering warrior
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
浪人
接続・論理
定住せず各地を旅する、熟練した武芸者や戦士。
vi Người lãng khách dừng chân bên quán nhỏ.
ja 浪人が小さな居酒屋で足を止めた。
構成
lãng / khách / 漢越語。漢字は 浪客 …
▸
構成
lãng / khách / 漢越語。漢字は 浪客 …
成り立ち漢越語。漢字は 浪客
漢字
出典照合済み
代表候補
浪客
音節ごとの候補
lãng
朗
khách
客
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
lãng mạn / lãng phí / lãng quên / lãng du …
▸
用法
lãng mạn / lãng phí / lãng quên / lãng du …