kinh mạch
経絡 enmeridian
名詞
経絡
meridian
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
経絡
伝統医学で気や血が巡るとされる体内の経路。
構成
kinh / mạch / 經麥
▸
構成
kinh / mạch / 經麥
漢字
音節対応から推定
代表候補
經麥
音節ごとの候補
kinh
經
mạch
麥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …